# 1 token bằng bao nhiêu tiền? Cách đổi đúng, không đoán

> Một token không có giá cố định: cùng 1 triệu token, GPT OSS 20B tính 60đ còn Claude Fable 5.1 tính 24.000đ. Cách đổi token ra tiền và ra từ.

- URL: https://wisa.vn/blog/1-token-bang-bao-nhieu-tien
- Markdown: https://wisa.vn/blog/1-token-bang-bao-nhieu-tien.md
- Ngôn ngữ: vi
- Loại: post
- Xuất bản: 2026-10-27T15:00:00.000Z
- Cập nhật: 2026-10-27T13:35:38Z
- Tác giả: Đội ngũ WinSell (Product)
- Thời gian đọc: ~6 phút
- Từ khoá: 1 token bằng bao nhiêu tiền, 1 token bằng bao nhiêu tiền việt, token là bao nhiêu tiền, 1 token bằng bao nhiêu ký tự, 1 token bằng bao nhiêu từ

---

Một token không có một giá duy nhất. Cùng một triệu token đầu vào, GPT OSS 20B tính 0,06 CUBE còn Claude Fable 5.1 tính 24 CUBE. Quy ra đồng: 60đ và 24.000đ. Chênh 400 lần, cùng một đơn vị đo.

Vì vậy câu hỏi "1 token bằng bao nhiêu tiền" chỉ trả lời được khi biết model nào. Nhưng phía sau câu hỏi đó thường là một câu khác: "tài liệu của tôi có bao nhiêu token". Hai việc khác nhau, và trộn chúng là nguồn gốc của phần lớn con số sai đang lưu hành.

## Một token giá bao nhiêu?

Đây là giá của một token đơn lẻ, suy ra từ giá một triệu token. Con số nhỏ đến mức phải viết bằng số thập phân.

| Model | Giá 1M token vào | Giá 1 token vào | 1.000đ mua được |
| --- | --- | --- | --- |
| GPT OSS 20B | 60đ | 0,00006đ | 16,7 triệu token |
| Gemini 3.1 Flash Lite | 300đ | 0,0003đ | 3,3 triệu token |
| DeepSeek V4.1 Flash | 540đ | 0,00054đ | 1,85 triệu token |
| GPT 6.1 SOL | 2.400đ | 0,0024đ | 416.667 token |
| Claude Opus 5.5 | 4.800đ | 0,0048đ | 208.333 token |
| Claude Fable 5.1 | 24.000đ | 0,024đ | 41.667 token |

Cột cuối là cột hữu ích nhất. Một nghìn đồng mua được 16,7 triệu token ở model rẻ nhất và 41.667 token ở model đắt nhất. Nhìn theo hướng đó, câu trả lời đúng cho câu hỏi ban đầu là: một token đầu vào có giá từ 0,00006đ đến 0,024đ. Bảng đầy đủ 39 model văn bản nằm ở [bảng quy đổi token](/bang-gia-token).

Token đầu ra luôn đắt hơn token đầu vào. Mức chênh thấp nhất trong danh mục là 3,6 lần, cao nhất là 10 lần. Với Gemini 3.1 Flash Lite, một triệu token vào giá 300đ còn một triệu token ra giá 1.800đ.

## Token không phải từ, cũng không phải ký tự

Model không đọc chữ cái. Nó đọc các mảnh chữ có tần suất xuất hiện cao trong dữ liệu huấn luyện, gọi là token. Một từ thông dụng có thể là một token; một từ dài hoặc lạ bị cắt thành ba, bốn mảnh.

Với tiếng Anh, các con số dưới đây đủ chính xác để lập kế hoạch:

- 1 token khoảng 4 ký tự.
- 1 từ khoảng 1,33 token, tức 1 token khoảng 0,75 từ.
- Một trang A4 khoảng 500 từ, tức 650 đến 700 token.

Với tiếng Việt, đừng dùng các con số đó. Dấu thanh và dấu phụ làm từ bị tách nhiều hơn: "nghiêng" tốn nhiều token hơn "ngang", dù cùng số ký tự. Thực tế thường thấy 1 từ tiếng Việt tốn 1,5 đến 2 token, tuỳ model và tuỳ mật độ dấu. Chênh lệch giữa hai đầu ước lượng đó là 33%, đủ để một bảng chi phí sai.

Nói cách khác: hệ số quy đổi của tiếng Anh là kiến thức phổ thông, còn hệ số của tiếng Việt là thứ bạn phải đo trên chính văn bản của mình.

## Ba phép đổi, đừng trộn

Phần lớn nhầm lẫn đến từ việc gộp ba phép đổi khác nhau vào một câu hỏi.

| Câu hỏi | Đơn vị cần | Cách làm |
| --- | --- | --- |
| Token này tốn bao nhiêu tiền? | đồng | token ÷ 1.000.000 × giá CUBE × 1.000 |
| Tài liệu này có bao nhiêu token? | token | đo bằng một lượt gọi thật |
| Tờ giấy này bằng bao nhiêu token? | token | tiếng Anh chia 4 ký tự; tiếng Việt chia 2 đến 3 |

Phép thứ nhất là phép nhân, làm được bằng máy tính. Phép thứ hai cần dữ liệu. Phép thứ ba chỉ là ước lượng và không nên dùng để báo giá cho khách hàng.

## Cách đo token của chính bạn

Wisa hiển thị số CUBE của từng lượt gọi. Đó đã là một công cụ đo, vì bạn biết giá mỗi token của model đang dùng.

Công thức ngược: số token = số CUBE bị trừ ÷ giá CUBE của một triệu token × 1.000.000.

Ví dụ: gửi một tài liệu cho Gemini 3.1 Flash Lite, lượt đó bị trừ 0,3 CUBE. Giá model là 0,3 CUBE cho một triệu token đầu vào, nên tài liệu đó khoảng một triệu token. Nếu bị trừ 0,03 CUBE thì tài liệu khoảng 100.000 token.

Ba bước để đo sạch:

1. Chọn model rẻ nhất còn đủ cửa sổ ngữ cảnh cho tài liệu, thường là Gemini 3.1 Flash Lite.
2. Gửi tài liệu một mình và yêu cầu trả lời đúng một từ. Như vậy phần lớn CUBE bị trừ là token đầu vào, không lẫn token đầu ra.
3. Đọc số CUBE, áp công thức trên, rồi nhập số token vào [công cụ tính](/bang-gia-token) để xem chi phí trên từng model.

Một lưu ý: nếu tài liệu vượt ngưỡng giá bậc hai của model đang dùng thì phép chia sẽ ra số sai, vì giá đã đổi giữa đường. Với Gemini thì không có ngưỡng đó; với GPT 6.1 SOL thì ngưỡng là 272.000 token. Cách an toàn là đo bằng model không có bậc hai.

## Một trang giấy, một email, một hợp đồng

Ghép hai phép đổi lại thì ra bảng dưới đây. Giả định 1 từ tốn 1,5 token, giá theo Gemini 3 Flash ở mức 600đ một triệu token đầu vào.

| Nội dung | Số từ | Token ước tính | Tiền token vào |
| --- | --- | --- | --- |
| Một email 150 từ | 150 | 225 | 0,14đ |
| Một trang A4 | 500 | 750 | 0,45đ |
| Một bài báo 2.000 từ | 2.000 | 3.000 | 1,8đ |
| Một hợp đồng 20 trang | 16.000 | 24.000 | 14,4đ |
| Một hợp đồng 300 trang | 240.000 | 360.000 | 216đ |

Con số cuối là con số làm người đọc ngạc nhiên: đọc cả một hợp đồng 300 trang tốn 216đ. Nhưng đó mới là chi phí đọc. Chi phí thật của việc đọc hợp đồng là số câu hỏi bạn đặt ra sau đó, và mỗi câu hỏi gửi lại toàn bộ tài liệu. Năm câu hỏi là năm lần tính tiền, trừ khi dùng cache. Cách tính đầy đủ ở [đọc hợp đồng 300 trang tốn bao nhiêu token](/blog/doc-hop-dong-300-trang-ton-bao-nhieu-token).

## Vì sao token ra đắt hơn token vào

Sinh văn bản là quá trình lặp: mỗi token mới phải chạy lại mạng nơ-ron với toàn bộ ngữ cảnh phía trước. Một câu trả lời 700 token là 700 lượt tính toán nối tiếp. Đọc một tài liệu 200.000 token chỉ là một lượt tính toán song song trên toàn bộ tài liệu.

Vì vậy khi cần giảm chi phí, yêu cầu trả lời ngắn gọn thường hiệu quả hơn là cắt bớt tài liệu. Một câu trả lời 2.000 token ở Claude Opus 5.5 tốn 0,048 CUBE, gấp đôi chi phí đọc một tài liệu 10.000 token ở cùng model.

## Kết luận

Ba câu để nhớ:

- Một token có giá từ 0,00006đ đến 0,024đ, tuỳ model. Không có giá chung.
- Một từ tiếng Việt tốn khoảng 1,5 đến 2 token, và con số đó phải đo chứ không đoán.
- Token đầu ra đắt hơn token đầu vào 3,6 đến 10 lần, nên độ dài câu trả lời là biến số chi phí lớn nhất mà bạn kiểm soát được.

Muốn xem giá theo quy mô lớn hơn, đọc [1 triệu token giá bao nhiêu](/blog/1-trieu-token-ai-gia-bao-nhieu). Muốn hiểu đơn vị đo trước khi tính, xem [token là gì](/tu-dien/token). Bảng gói cước ở [bảng giá](/models/pricing).

## Câu hỏi thường gặp
### 1 token bằng bao nhiêu tiền Việt Nam?

Từ 0,00006đ đến 0,024đ cho một token đầu vào, tuỳ model. GPT OSS 20B tính 60đ cho 1 triệu token nên một token là 0,00006đ. Claude Fable 5.1 tính 24.000đ cho 1 triệu token nên một token là 0,024đ. Không có mức giá chung cho mọi model.

### 1 token bằng bao nhiêu ký tự?

Với tiếng Anh, khoảng 4 ký tự một token. Với tiếng Việt, con số thấp hơn, thường 2 đến 3 ký tự một token, vì dấu thanh làm từ bị tách thành nhiều mảnh. Đừng dùng một hệ số cố định cho tiếng Việt nếu bạn cần con số chính xác để tính tiền.

### 1 token bằng bao nhiêu từ?

Với tiếng Anh, khoảng 0,75 từ một token, tức 1 từ tốn khoảng 1,33 token. Với tiếng Việt, ước tính 1 từ tốn 1,5 đến 2 token. Đây là ước lượng để lập kế hoạch, không phải số liệu đo; muốn chắc thì đo bằng chi phí một lượt gọi thật.

### Làm sao biết tài liệu của tôi có bao nhiêu token?

Gửi tài liệu cho một model rẻ và đọc số CUBE bị trừ ở lượt đó, rồi chia cho giá mỗi token của model. Ví dụ gửi cho Gemini 3.1 Flash Lite mà bị trừ 0,03 CUBE, với giá 0,3 CUBE một triệu token, thì tài liệu khoảng 100.000 token.

### Vì sao token đầu ra đắt hơn token đầu vào?

Đọc token là một lượt tính toán, sinh token là nhiều lượt nối tiếp, mỗi token mới phải chạy lại toàn bộ mạng nơ-ron. Vì vậy nhà cung cấp tính giá đầu ra cao hơn 3,6 đến 10 lần. Muốn giảm hoá đơn, yêu cầu trả lời ngắn hiệu quả hơn là cắt bớt tài liệu.

---

## Đường dẫn cho agent
- Bản HTML: https://wisa.vn/blog/1-token-bang-bao-nhieu-tien
- Mục lục Blog: https://wisa.vn/blog (markdown: https://wisa.vn/blog.md)
- Bản đồ site cho LLM: https://wisa.vn/llms.txt
- Toàn văn nội dung: https://wisa.vn/llms-full.txt
- Dữ liệu sản phẩm và bảng giá: https://wisa.vn/facts.json
- Sitemap: https://wisa.vn/sitemap.xml
- Quy tắc crawl: https://wisa.vn/robots.txt
